ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氪
Bảng phân tích âm vị 氪
Kè
Krýp-tô-rum, ký hiệu: Kr
气体元素, 符号: Kr (Kryptorum) 无色,无臭,无味,大气中含量极少,化学性质很不活泼 能吸收 X射线,用作X射线的屏蔽材料等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép