ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氪金
Bảng phân tích âm vị 氪
Kè
Chi tiền thật (trong trò chơi điện tử, nghĩa là tiêu tiền thật để mua đồ trong game)
原为“课金”,指支付费用,特指在网络游戏中的充值行为。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kè
氪
jīn
金
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép