Bản dịch của từ 氮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

(Danh từ)

dàn
01

Ni-tơ; đạm

气体元素,符号N (nitrogenium) 无色,无臭,不能燃烧,也不能助燃,化学性质很不活泼氮在空气中约占4/5,是植物营养的重要成分之一用来制造氨、硝酸和氮肥,也用来填充灯泡通称氮气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

氮
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
㲷, 淡
Hình thái radical:
⿹,气,炎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép