Bản dịch của từ 氮化炉 trong tiếng Việt
氮化炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
氮化炉 (Danh từ)
【dàn huà lú】
01
Lò thiêu nitơ; lò nitrua
氮化炉是一种用于将氮气引入金属表面以提高其硬度和耐磨性的设备。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氮化炉
dàn
氮
huà
化
lú
炉
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 㲷, 淡
- Hình thái radical:
- ⿹,气,炎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萏
嘾
㱽
醈
駳
腅
憺
旦
诞
呾
瘅
啗
㲴
氕
氫
氘
氞
氱
氣
氠
氜
氰
氤
气
滋
㮂
湷
發
暎
傏
䛒
猸
㥧
焯
敬
㑴
氮气
液氮
氮肥
硝氮
含氮
氮族
氮化炉
氮芥气
有机氮
二氧化氮
