Bản dịch của từ 氮气 trong tiếng Việt

氮气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

氮气 (Danh từ)

dàn qì
01

Khí ni-tơ; đạm khí

氮的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氮气

dàn

氮
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
㲷, 淡
Hình thái radical:
⿹,气,炎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép