Bản dịch của từ 氮水 trong tiếng Việt

氮水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

氮水 (Danh từ)

dàn shuǐ
01

Dung dịch a-mô-ni-ắc

氨的水溶液,无色,有刺激性气味。用作肥料,医药上用作消毒剂

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氮水

dàn

shuǐ

氮
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
㲷, 淡
Hình thái radical:
⿹,气,炎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép