Bản dịch của từ 氯化银 trong tiếng Việt

氯化银

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯化银 (Cụm từ)

lǜ huà yín
01

将盐酸或食盐水的溶液加于热硝酸银溶液中,所产生的白色沉淀物。曝光会变成黑紫色,常用作摄影的感光剂或用于银镀、医疗等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯化银

huà

yín

氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép