Bản dịch của từ 氯林可霉素 trong tiếng Việt

氯林可霉素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯林可霉素 (Danh từ)

lǜ lín kě méi sù
01

Clindamycin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯林可霉素

lín

méi

氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép