Bản dịch của từ 氯甲烷 trong tiếng Việt
氯甲烷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
氯甲烷 (Danh từ)
【lǜ jiǎ wán】
01
Chloromethane (một loại hợp chất hóa học)
一种有机化合物,用作溶剂和化学原料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯甲烷
lǜ
氯
jiǎ
甲
wán
烷
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 㲶
- Hình thái radical:
- ⿹,气,录
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵂
垏
㠥
繂
率
绿
卛
滤
哷
緑
㲶
櫖
气
氱
気
氰
氘
氟
氤
氝
㲴
㲵
氙
氨
雄
湢
䇫
溈
萮
賀
搜
䟧
鹈
訷
竢
媿
氯纶
氯气
氯仿
氯酸
氯喹
氯化钠
氯化钾
氯化钙
氯胺酮
氯化铵
