Bản dịch của từ 氯酸钠 trong tiếng Việt

氯酸钠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯酸钠 (Danh từ)

lǜ suān nà
01

Natri clorat

一种化学物质,常用于工业和实验室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯酸钠

suān

氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép