Bản dịch của từ 氰化钠 trong tiếng Việt

氰化钠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

氰化钠 (Danh từ)

qíng huà nà
01

Sodium cyanide

一种有毒的化学物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氰化钠

qíng

huà

氰
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
𩇛
Hình thái radical:
⿹,气,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép