Bản dịch của từ 氲氛 trong tiếng Việt

氲氛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yūn

ㄩㄣyunthanh ngang

氲氛 (Danh từ)

yūn fēn
01

Khí thế, tư thế, dáng vẻ tráng lệ; bộ dạng oai phong (thường dùng trong văn cổ/biểu cảm)

盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氲氛

yūn

fēn

Các từ liên quan

氲氤
氲氲使
氲熇
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
氲
Bính âm:
【yūn】【ㄩㄣ】【UÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép