ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氲氛
Bảng phân tích âm vị 氲
Yūn
Khí thế, tư thế, dáng vẻ tráng lệ; bộ dạng oai phong (thường dùng trong văn cổ/biểu cảm)
盛貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yūn
氲
fēn
氛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép