Bản dịch của từ 氲氲使 trong tiếng Việt

氲氲使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yūn

ㄩㄣyunthanh ngang

氲氲使 (Danh từ)

yūn yūn shǐ
01

氲氲使」=氤氲大使指氤氲朦胧氛围的象征性人物或使者可理解为带来烟雾雾气或朦胧美感的使者偏诗意拟人化用法)。

即氤氲大使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氲氲使

yūn

yūn

使

Các từ liên quan

氲氛
氲氤
氲熇
使下
使不得
使不的
使不着
使主
氲
Bính âm:
【yūn】【ㄩㄣ】【UÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép