ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氲熇
Bảng phân tích âm vị 氲
Yūn
Ấm áp; vẻ ấm áp (thường mô tả ánh sáng hoặc khí sắc ấm áp)
温暖貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yūn
氲
hè
熇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép