Bản dịch của từ 水 trong tiếng Việt
水
Danh từChữ sốTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水 (Danh từ)
【shuǐ】
01
Đường thủy
指水路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phí bổ sung; thu nhập bổ sung
指附加的收费或额外的收入
Ví dụ
03
Lũ lụt
洪水;水灾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bơi; bơi lội
指游泳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Họ Thuỷ
(Shuǐ) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Sông
河流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Mực; thuốc nước (một số chất lỏng có chứa nước hoặc giống như nước)
泛指某些含水或像水的液体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Nước
无色、无臭、无味的液体。在标准大气压下,冰点0℃,沸点100℃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
水 (Chữ số)
【shuǐ】
01
Lần (giặt)
用于洗涤的次数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
水 (Tính từ)
【shuǐ】
01
Kém; tệ; dở; chán
质量、内容差的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
