Bản dịch của từ 水上飞机 trong tiếng Việt

水上飞机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水上飞机 (Danh từ)

shuǐ shàng fēi jī
01

Máy bay thủy (máy bay cánh phao) — loại máy bay có thể cất/hạ cánh và đậu trên mặt nước; dùng để trinh sát, tuần tra, cứu hộ, vận chuyển.

能在水面起飞、降落和停泊的飞机。有船身式和浮筒式两种。低空性能好,续航时间长。主要用于海上侦察、巡逻、反潜、轰炸、救护和运输等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水上飞机

shuǐ

shàng

fēi

Các từ liên quan

水上
水上运动
水丑木
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép