Bản dịch của từ 水中捞月 trong tiếng Việt

水中捞月

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水中捞月 (Thành ngữ)

shuǐ zhōng lāo yuè
01

Mò trăng đáy nước; mò kim đáy biển; dã tràng xe cát; việc làm viển vông vô ích

比喻根本做不到,白费气力也说水中捞月见〖海底捞月〗

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水中捞月

shuǐ

zhōng

lāo

yuè

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép