Bản dịch của từ 水乌他 trong tiếng Việt

水乌他

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水乌他 (Danh từ)

shuǐ wū tā
01

Một loại bánh ngọt làm từ phô-mai (或酥酪) và đường; bánh kem/bánh quy ngọt (từ Hán Việt: thủy + ô + tha,nhưng ý chỉ món bánh làm từ 酥酪)

以酥酪和糖做成的糕点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水乌他

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép