Bản dịch của từ 水乳不分 trong tiếng Việt
水乳不分
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水乳不分 (Tính từ)
【shuí rǔ bù fēn】
01
Diễn tả mối quan hệ gần gũi và liền mạch, giống như nước và sữa hòa làm một (rất gần gũi và khó tách rời)
指水和奶汁融合为一体。形容关系密切,意气投合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水乳不分
shuǐ
水
rǔ
乳
bù
不
fēn
分
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
