Bản dịch của từ 水乳之契 trong tiếng Việt

水乳之契

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水乳之契 (Tính từ)

shuí rǔ zhī qì
01

Hợp nhau như nước với sữa, tình cảm rất gắn bó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水乳之契

shuǐ

zhī

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
之个
之乎者也
之任
之前
契丈
契丹
契义
契书
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép