Bản dịch của từ 水产业 trong tiếng Việt

水产业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水产业 (Danh từ)

shuǐ chǎn yè
01

Ngành nuôi trồng và đánh bắt thủy sản; nghề cá (bao gồm nuôi trồng, khai thác và chế biến thủy sản)

即“渔业”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水产业

shuǐ

chǎn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép