Bản dịch của từ 水产养殖学 trong tiếng Việt

水产养殖学

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水产养殖学 (Cụm từ)

shuǐ chǎn yǎng zhí xué
01

Nuôi trồng thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản; khoa học về nuôi trồng thủy sản

水产养殖学是研究水生生物的养殖技术和管理方法的学科。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水产养殖学

shuǐ

chǎn

yǎng

zhí

xué

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép