Bản dịch của từ 水仙王 trong tiếng Việt
水仙王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水仙王 (Danh từ)
【shuǐ xiān wáng】
01
Danh xưng lịch sử: 'Thủy Tiên Vương' — tên gọi của một vị long quân (rồng thần) ở vùng Hồ Tây, cạnh Tô Đường (Trung cổ), được thờ tại miếu gọi là 水仙王廟 (miếu Thủy Tiên Vương).
宋代西湖旁有水仙王庙,祀钱塘龙君,故称钱塘龙君为水仙王。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水仙王
shuǐ
水
xiān
仙
wáng
王
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
