Bản dịch của từ 水光 trong tiếng Việt

水光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水光 (Danh từ)

shuǐ guāng
01

Ánh sáng lóng lánh phản chiếu trên mặt nước; vẻ rạng rỡ trên mặt hồ/sông (hán-viet: thủy quang)

水面映现出的光色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水光

shuǐ

guāng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
光临
光亮
光仪
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép