Bản dịch của từ 水准测量 trong tiếng Việt

水准测量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水准测量 (Danh từ)

shuí zhǔn cè liáng
01

Đo độ cao/đo cao trình mặt đất bằng dụng cụ (thẩm định mực cao, xác định chênh cao giữa các điểm; liên quan đến trắc địa)

利用测量仪器来量度地物、地表高度的测量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水准测量

shuǐ

zhǔn

liáng

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép