Bản dịch của từ 水凈鹅飞 trong tiếng Việt
水凈鹅飞
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水凈鹅飞 (Thành ngữ)
【shuǐ jìng é fēi】
01
Xem '水尽鹅飞' — miêu tả cảnh nước cạn, ngỗng bay đi; nghĩa bóng: tình cảnh cùng tận, mọi thứ đã qua, không còn gì lưu lại (cảnh tượng cuối cùng rời đi).
见“水尽鹅飞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水凈鹅飞
shuǐ
水
jìng
凈
é
鹅
fēi
飞
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
