Bản dịch của từ 水凌凌 trong tiếng Việt
水凌凌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水凌凌 (Tính từ)
【shuǐ líng líng】
01
Mô tả: mắt sáng long lanh, có thần thái; cũng dùng cho da thịt, tươi mượt, căng mọng (gợi nước). Hán‑Việt: 'thủy lăng lăng' → liên tưởng tới nước trong.
形容眼睛明亮有神或皮肤丰润细嫩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水凌凌
shuǐ
水
líng
凌
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
