Bản dịch của từ 水剑 trong tiếng Việt

水剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水剑 (Danh từ)

shuǐ jiàn
01

Tên cổ của cây菖蒲 (thạch trường/diếp cá kiểu菖蒲), do cổ nhân gọi 其为水剑以喻叶形像剑并生于水边

4.古代方士对菖蒲的隐称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

古代或文言称作水劔的物品名字面为水中之剑”(较少见多用于古籍或人名地名等变体注解)。可理解为与水相关的剑或水名词中的专称

1.亦作“水劔”。

Ví dụ
03

Từ đường thủy tiến đánh, hành quân bằng đường biển hoặc sông nước để chiếm lại/đánh phá

2.谓从水路讨伐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kiếm thủy (tên kiếm thuật/kiếm khí) — viết tắt của “水心剑”, một kiểu thương hiệu/tên kiếm trong văn học võ hiệp

3.水心剑的简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水剑

shuǐ

jiàn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
剑仙
剑侠
剑化
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép