Bản dịch của từ 水势 trong tiếng Việt

水势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水势 (Danh từ)

shuǐ shì
01

Mực nước, thế nước (dòng chảy hoặc tình trạng nước - mức, thế của nước trong sông, hồ)

1.亦作“水埶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dòng nước; xu hướng chảy của nước (mạch nước, thế nước)

2.水流的趋势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mực nước hoặc lưu lượng và sức chảy của nước (hướng về độ cao, lưu lượng, và lực xói mòn)

3.指水位或水的流量与冲力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kỹ năng bơi; khả năng bơi lội (trình độ/chiều hướng khi bơi)

4.指游水的技能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水势

shuǐ

shì

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
势不两存
势不两立
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép