Bản dịch của từ 水区 trong tiếng Việt

水区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水区 (Danh từ)

shuǐ qū
01

Vùng/địa điểm tích nước; chỗ đọng nước (đầm lầy, vũng, chỗ trũng chứa nước)

2.指积水之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khu vực/địa phận có sông nước; nơi có dòng sông (Hán Việt: thủy khu)

1.指河川。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水区

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
区中
区中学
区中缘
区位
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép