Bản dịch của từ 水历 trong tiếng Việt
水历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水历 (Danh từ)
【shuǐ lì】
01
Tên cổ chỉ các hệ thống lịch số (niên đại) do nhà có “thủy” (theo học thuyết về đức thủy) đặt ra; tức là niên biểu/niên đại của triều đại mang tính Hán Học cổ
古指水德王朝的历数。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水历
shuǐ
水
lì
历
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
