Bản dịch của từ 水土不服 trong tiếng Việt
水土不服
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水土不服 (Thành ngữ)
【shuǐ tǔ bù fú】
01
Không thích nghi được với khí hậu, đồ ăn hoặc môi trường địa phương (mệt, tiêu hoá kém, đau ốm khi đến nơi mới).
对于一个地方的气候条件或饮食习惯不能适应。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水土不服
shuǐ
水
tǔ
土
bù
不
fú
服
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
土专家
土丘
土业
土中
土中人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
