Bản dịch của từ 水场钱 trong tiếng Việt
水场钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水场钱 (Danh từ)
【shuǐ chǎng qián】
01
Thuế/tiền thu của cư dân sống trên nước vào thời Ngũ Đại (Nam Đường), tức tiền thuế thủy cư
五代时南唐水上居民所纳的税钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水场钱
shuǐ
水
chǎng
场
qián
钱
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
场人
场化
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
