Bản dịch của từ 水培 trong tiếng Việt

水培

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水培 (Cụm từ)

shuǐ péi
01

Thủy canh; nuôi cây trong nước

水培是一种植物栽培技术,利用水和营养液来支持植物生长,而不是使用土壤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水培

shuǐ

péi

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép