Bản dịch của từ 水墨图 trong tiếng Việt

水墨图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水墨图 (Danh từ)

shuǐ mò tú
01

Bức tranh vẽ bằng kỹ thuật thủy mặc (mực nước, phong cách tranh Hán — thường nhấn vào mực và nước, mảng đen-trắng, khí)

水墨绘成的图画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水墨图

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
图为不轨
图乙
图书
图书府
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép