Bản dịch của từ 水妃 trong tiếng Việt

水妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水妃 (Danh từ)

shuǐ fēi
01

Tên gọi cổ (nhân vật/thiên nữ) — dạng chữ khác của “水婔”; thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc tên riêng liên quan đến nữ thần/nhân vật mang yếu tố 'thủy'.

1.亦作“水婔”。

Ví dụ
02

Thuỷ phu nhân; tượng trưng cho 'nữ thần/phi' liên quan tới Thủy — trong nghĩa ẩn chỉ hành Thủy tương khắc Hỏa (ở đây ghi chú: chỉ 'nước' đối ứng với 'hỏa')

2.水之匹配。指火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nữ thần (tiên) của nước; 'thần nữ nước'—hình ảnh người nữ linh thiêng sống dưới nước

3.水中神女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水妃

shuǐ

fēi

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép