Bản dịch của từ 水宋 trong tiếng Việt
水宋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水宋 (Danh từ)
【shuǐ sòng】
01
Tên lịch sử chỉ triều đại Lưu Tống (Nam Tống do nhà Lưu) — gọi tắt là “水宋” vì Lưu Hựu tự xưng lấy 'thủy đức'; dùng trong sách sử cũ để chỉ triều Lưu Tống
指南朝刘宋。刘裕取得帝位后,自称以水德王。故旧史或称为“水宋”。《南齐书.高帝纪上》:“昔金德既沦﹐而传祚于我有宋﹐历数告终﹐實在兹日﹐亦以水德而传于齐。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水宋
shuǐ
水
sòng
宋
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
