Bản dịch của từ 水客 trong tiếng Việt

水客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水客 (Danh từ)

shuǐ kè
01

Ngư dân

渔夫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người lái đò

船工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thương lái lưu động

流动商贩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Người buôn lậu, thường là mua hàng điện tử ở Ma Cao hoặc Hồng Kông rồi mang sang Quảng Đông

走私者,特别是澳门或香港至广东的电子产品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水客

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
客丁
客中
客串
客主
客乡
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép