Bản dịch của từ 水宿风餐 trong tiếng Việt
水宿风餐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水宿风餐 (Tính từ)
【shuǐ xiǔ fēng cān】
01
Ngủ trên thuyền, ăn ngoài gió — miêu tả cuộc sống hành trình gian khổ, ăn ở tạm bợ khi ra ngoài làm việc hoặc đi du lịch
水上住宿,临风野餐。形容旅途生活艰苦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水宿风餐
shuǐ
水
sù
宿
fēng
风
cān
餐
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
风世
风丝
风丝不透
餐云卧石
餐具
餐刀
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
