Bản dịch của từ 水平 trong tiếng Việt

水平

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水平 (Danh từ)

shuǐ píng
01

Mức; trình độ

在生产、生活、政治、思想、文化、艺术、技术、业务等方面所达到的高度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

水平 (Tính từ)

shuǐ píng
01

Hướng ngang

指与铅垂线垂直的;跟水平面平行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水平

shuǐ

píng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
平一
平一公
平三套
平上帻
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép