Bản dịch của từ 水平线 trong tiếng Việt
水平线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水平线 (Danh từ)
【shuǐ píng xiàn】
01
Đường ngang giữa trời và mặt nước.
1.向水平方向望去,天和水面交界的线。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đường chân trời; độ cao đạt được trong một lĩnh vực nào đó.
3.指某方面所达到的高度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đường chân trời hoặc đường thẳng trên mặt đất.
(3) 地平面或地平面上的一条直线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đường hoặc mặt phẳng ngang, tương ứng với mặt nước tĩnh.
(2) 水平面垂直切过所有与之相交的铅垂线,因而处处与静水表面相合的一条线或一个表面
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Đường thẳng ngang trên mặt phẳng
2.泛指水平面上的直线以及和水平面平行的直线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水平线
shuǐ
水
píng
平
xiàn
线
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
平一
平一公
平三套
平上帻
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
