Bản dịch của từ 水平角 trong tiếng Việt

水平角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水平角 (Danh từ)

shuǐ píng jiǎo
01

Góc nằm ngang giữa hai đường thẳng từ một điểm đến hai mục tiêu.

从一点至两目标的方向线垂直投影在水平面上的夹角。在测量中,把地面上的实际观测角度投影在测角仪器的水平度盘上,然后按度盘读数求出水平角值。是推算边长、方位角和点位坐标的主要观测量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水平角

shuǐ

píng

jiǎo

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
平一
平一公
平三套
平上帻
角争
角亢
角人
角仗
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép