Bản dịch của từ 水府 trong tiếng Việt
水府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水府 (Danh từ)
【shuí fǔ】
01
Nơi ở của thần nước / Long Vương trong truyền thuyết; cung điện dưới nước
1.神话传说中水神或龙王所住的地方。
Ví dụ
02
Tên gọi (tín ngưỡng) để chỉ thần nước; chức vị hoặc điếm rạch coi về thủy chính (ví dụ: gọi là 'thủy phủ' — nơi thần nước cư trú hoặc trấn giữ)
2.用为水神的称号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỗ nước sâu; đáy nước (phần sâu của sông/hồ/biển)
3.指水的深处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên sao (một trong các sao/星官的名稱),古代天文星官名,亦可見於神話或道教文獻中(可聯想為「水的府邸」)
4.星官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Bọng đái (từ Hán cổ, cách gọi khác của bàng quang;俗称尿脬)
5.膀胱的别名。俗称尿脬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水府
shuǐ
水
fǔ
府
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
