Bản dịch của từ 水德 trong tiếng Việt
水德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水德 (Danh từ)
【shuǐ dé】
01
Thuật ngữ cổ (âm dương/chiêm tinh): một trong năm đức của vua do thuyết ngũ德, ở đây là 'đức thủy' — vua được coi có đức như nước.
古代阴阳家称帝王受命的五德之一。谓以水而德王。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水德
shuǐ
水
dé
德
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
德举
德义
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
