Bản dịch của từ 水性 trong tiếng Việt

水性

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水性 (Tính từ)

shuǐ xìng
01

Kỹ năng bơi

游水的技能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặc điểm nước

指江河湖海的深浅、流速等方面的特点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tính lẳng lơ

指妇女作风轻浮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水性

shuǐ

xìng

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép