Bản dịch của từ 水手号子 trong tiếng Việt

水手号子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水手号子 (Danh từ)

shuǐ shǒu hào zǐ
01

Bài ca nhịp điệu do thủy thủ hát theo khi làm việc trên tàu (bài ca lao động của thủy thủ)

原是水手们随着劳动节奏唱的小曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水手号子

shuǐ

shǒu

hào

zi

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
号丧
号令
号令如山
号件
号位
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép