Bản dịch của từ 水扑花儿 trong tiếng Việt

水扑花儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水扑花儿 (Danh từ)

shuǐ pū huā ér
01

Một cách nói chỉ em bé (da thịt mềm mại, bồng bềnh như hoa), nghĩa bóng: trẻ con bé bỏng, nõn nà

形容婴儿娇嫩。亦借指婴儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水扑花儿

shuǐ

huā

ér

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép