Bản dịch của từ 水数制 trong tiếng Việt

水数制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水数制 (Danh từ)

shuǐ shù zhì
01

Một hệ thống quy định số và phép đo theo 'số 6' (theo thuyết ngũ hành, lấy thủy đức và số 6 làm quy chuẩn) — chế định đo đạc và các qui phạm nghi lễ thời Tần (ví dụ: các cỡ, số đo, số lượng theo lẽ 'thủy số').

秦始皇以昔时文公出猎获黑龙,以为水德之瑞。水在五行中由一终始相次为六,故规定数以六为纪,符﹑法冠皆六寸,而舆六尺,六尺为步,乘六马。这种规定叫“水数制”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水数制

shuǐ

shù

zhì

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
数一数二
数不着
制一
制世
制中
制举
制举业
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép