Bản dịch của từ 水文学 trong tiếng Việt

水文学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水文学 (Danh từ)

shuǐ wén xué
01

Thuộc ngành thủy văn; khoa nghiên cứu nước trên Trái Đất — chuyển động, phân bố, lưu lượng và chất lượng nước, cùng mối liên hệ với môi trường và hoạt động con người (Hán‑Việt: Thủy văn học).

地球物理学和自然地理学的分支学科。研究存在于大气层中、地球表面和地壳内部各种形态水在水量和水质上的运动、变化、分布,以及与环境及人类活动之间相互的联系和作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水文学

shuǐ

wén

xué

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
文丈
文不加点
文不对题
文丐
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép