Bản dịch của từ 水族 trong tiếng Việt

水族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水族 (Danh từ)

shuǐ zú
01

Động vật sống dưới nước; động vật thủy sinh; thuỷ tộc

生活在水中的动物,一般指形体较大行动较活跃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dân tộc Thuỷ (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quý Châu, Trung Quốc)

中国少民族之一,分布在贵州

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水族

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
族世
族举
族云
族产
族亲
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép